恡恡 lìn lìn · lận lận Hán Việt: lận lận · Pinyin: lìn lìn Tổng quan Cấu tạo: 恡 (lận) + 恡 (lận)Pinyinlìn lìnHán Việtlận lậnCấu tạo恡 + 恡 · lận + lận nghĩa thành phần: lận + lận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧甚貌。Tân Hoa Tự Điển 1.忧甚貌。