yǒng

Pinyin: yǒng

Tổng quan

tức giận thích biến thể của 湧 涌[yong3]

怂悀

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǒng
Quảng Đôngjung5
Chú âmㄛˇ ㄋ
Hán ngữ Trung cổjyungx
Phản thiết尹竦切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悀yǒng 1.盛器内装满而溢出。 2.忿懑,愤怒。 3.欣喜。

Eng

  • CC-CEDICT to be angry|to like|variant of 湧|涌[yong3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】余隴切【集韻】【韻會】【正韻】尹竦切,𠀤音勇。【玉篇】怒也。忿也。 又【廣韻】心喜也。 又【集韻】凡以器盛而滿謂之悀。或从勇从容。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 愑 · 愹 · 愑 · 愹