怂悀 sǒng yǒng Pinyin: sǒng yǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"?悀"。 2.见"怂恿"。 Cấu tạo: 慫 (túng) + 悀Pinyinsǒng yǒngCấu tạo慫 + 悀 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"?悀"。 2.见"怂恿"。 Từ liên quan Gần nghĩa怂恿 · 慫慂 · 怂恿者 · 怂兢 · 怂动 · 慫兢 · 怂恿支持 · 怂恿某人