zǒng tổng

Hán Việt: tổng · Pinyin: zǒng

Tổng quan

overall [questionable variant] Âm Hán Việt:tổngTổng nét: 12Bộ:tâm 心(+8 nét) 揔Không hiện chữ? 𪬊𢜍𠡵𤦏𢝰Không hiện chữ? 1. § Dùng lầm với chữ 揔

惣成

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzǒng
Hán Việttổng
Quảng Đôngzung2
Nhật BảnSOU
Hàn QuốcCHONG
Hán ngữ Trung cổcungx
Phản thiết作弄切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Gấp, vội. Cũng viết là [偬].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惣zǒng 1.统领,总管。 2.聚合,汇合。 3.共计。

ja

  • JMdict rural local self-government (Muromachi period)

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】作弄切,音總。倥傯也。亦作愡。

Tự hình

  • Khải thư