惣成 zǒng chéng · tổng thành Hán Việt: tổng thành · Pinyin: zǒng chéng Tổng quan Cấu tạo: 惣 (tổng) + 成 (thành)Pinyinzǒng chéngHán Việttổng thànhCấu tạo惣 + 成 · tổng + thành nghĩa thành phần: tổng + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撮合。Tân Hoa Tự Điển 1.撮合。