愡
Tổng quan
Như chữ Tổng 憁
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zung2 |
|---|---|
| Nhật Bản | SOU |
| Hán ngữ Trung cổ | chungh |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「憁」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】俗憁字。
Tự hình
- Khải thư
Như chữ Tổng 憁
| Quảng Đông | zung2 |
|---|---|
| Nhật Bản | SOU |
| Hán ngữ Trung cổ | chungh |
left-right
【字彙】俗憁字。