惺愡 xīng zǒng Pinyin: xīng zǒng Tổng quan Cấu tạo: 惺 (tinh) + 愡Pinyinxīng zǒngCấu tạo惺 + 愡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"惺憽"; 形容色泽鲜明; 清醒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"惺憽"。 2.形容色泽鲜明。 3.清醒。