慞
chương
Hán Việt: chương · Pinyin: zhāng
Tổng quan
*
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhāng |
|---|---|
| Hán Việt | chương |
| Quảng Đông | zoeng1 |
| Nhật Bản | OSORERU |
| Hán ngữ Trung cổ | cjang |
| Phản thiết | 諸良切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * {Chương hoàng} [慞惶] sợ hãi kinh hoàng.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「慞惶」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤諸良切,音章。【集韻】慞惶,懼也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 傽 · 傽