慞惶失次

zhāng huáng shī cì chương hoàng thất thứ

Hán Việt: chương hoàng thất thứ · Pinyin: zhāng huáng shī cì

Tổng quan

Cấu tạo: (chương) + (hoàng) + (thất) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恐懼驚惶,失去常態。宋.張君房《雲笈七籤.卷一○三.翊聖保德真君傳》:「守真受教而往,方至其家,坐于客館,而岐哥已覺,慞惶失次。」也作「張皇失措」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慞惶:彷徨疑惧的样子;次:次第,常态。形容惊恐失态。