慲
Pinyin: mán
Tổng quan
Âm Hán Việt:manTổng nét: 14Bộ:tâm 心(+11 nét) Âm Nhật (onyomi):バン (ban),マン (man)Âm Nhật (kunyomi):わす.れる (wasu.reru) 𢟮𰒆Không hiện chữ? 㨺𤡁璊滿Không hiện chữ? Không hiểu nghĩa — Quên mất, không nhớ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mán |
|---|---|
| Quảng Đông | mun4 |
| Nhật Bản | WASURERU |
| Hán ngữ Trung cổ | muan |
| Phản thiết | 謨官切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 糊塗。《說文解字.心部》:「忘也,慲兜也。」清.段玉裁.注:「疑當作『慲兜』,忘也。慲兜,蓋古語忘之貌也,猶今人曰糊塗不省事。」 [動] 欺瞞。《淮南子.俶真》:「於是萬民乃始慲觟離跂,各欲行其知偽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 慲mán 1.忘记;糊涂不省事。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】母官切【集韻】謨官切,𠀤音瞞。【廣韻】忘也。从心㒼聲。
Thuyết Văn
忘也。慲兜也。 从心。㒼聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
疑當作慲兜、忘也。慲兜葢古語。忘之皃也。猶今人曰糊塗不省事。 母官切。十四部。
【慲】 (man) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 㒼 (man) Phiên thiết: Mẫu quan thiết Thượng tự: 母 (mẫu) | Hạ tự: 官 (quan) Trung cổ thanh mẫu: 明母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'm' + vận mẫu 'oan' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: moàn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: vong (Quên. Nguyễn Trãi [阮) vậy。 man đâu ({Đâu mâu} [兜鍪] cái m) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𢟮 · 𰒆