慲兜

mán dōu

Pinyin: mán dōu

Tổng quan

Cấu tạo: + (đâu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 糊塗不省事。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糊涂不省事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.糊涂不省事。