憄
Pinyin: zhāng
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:tâm 心(+11 nét)Hình thái:⿱徝心Nét bút:ノノ丨一丨丨フ一一一一丶フ丶丶Thương Hiệt: XHVP (重竹女心)Unicode:U+6184Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):チ (chi)Âm Nhật (kunyomi):ほどこ.す (hodoko.su) 𢕞Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhāng |
|---|---|
| Quảng Đông | zi3 |
| Nhật Bản | HODOKOSU |
| Phản thiết | 陟利切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 憄zhāng 1.见"憄惶"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇海】陟利切,音緻。施也。
Tự hình
- Khải thư