憄惶 zhì huáng Pinyin: zhì huáng Tổng quan Cấu tạo: 憄 + 惶 (hoàng)Pinyinzhì huángCấu tạo憄 + 惶 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"憄偟"; 忙乱,慌张。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"憄偟"。 2.忙乱,慌张。