shuǎng khế

Hán Việt: khế · Pinyin: shuǎng

Tổng quan

biến thể của 憩[qi4]

小憇 · 晩憇 · 玩憇

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshuǎng
Hán Việtkhế
Quảng Đônghei3
Nhật BảnIKOI
Chú âmㄕㄨㄢˇ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {khế} [憩].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「憩」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憇shuǎng 1.开朗豪爽。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 憩[qi4]

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 憩 · 憩 · 憩