小憇 xiǎo qì · tiểu khế Hán Việt: tiểu khế · Pinyin: xiǎo qì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 憇 (khế)Pinyinxiǎo qìHán Việttiểu khếCấu tạo小 + 憇 · tiểu + khế nghĩa thành phần: tiểu + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"小憩"。