憰
Pinyin: jué
Tổng quan
Âm Hán Việt:quyệt,quấtTổng nét: 15Bộ:tâm 心(+12 nét) wily, time-serving; to feign, to act the hypocrite 譎Không hiện chữ? 𥛯𢵮璚獝潏𧝃𦺖蹫僪Không hiện chữ? 1. § Xưa dùng như “quyệt” 譎. quyệt quái 憰怪 Tính tình man trá, giỏi thay đổi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jué |
|---|---|
| Quảng Đông | kyut3 |
| Hán ngữ Trung cổ | kuet |
| Phản thiết | 古穴切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 憰jué 1.欺诈。参见"憰怪"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤古穴切,音玦。【說文】權詐也。从心矞聲。言詭曰譎,心詭曰憰。
Thuyết Văn
權詐也。 从心。矞聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此與言部譎音義皆同。葢彼以言、此以心。 古穴切。十五部。
【憰】 (quất) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 心 (tâm) | Thanh phù (聲符): 矞 (duật) Phiên thiết: Cổ huyệt thiết Thượng tự: 古 (cổ) | Hạ tự: 穴 (huyệt) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'k' + vận mẫu 'yêt' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: kiết (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: quyền (Quả cân.) trá (Giả dối.) vậy
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 譎 · 譎