恢恑憰怪 huī guǐ lián guài Pinyin: huī guǐ lián guài Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 恑 + 憰 + 怪 (quái)Pinyinhuī guǐ lián guàiCấu tạo恢 + 恑 + 憰 + 怪 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指离奇怪异。Tân Hoa Tự Điển 1.谓离奇怪异。