懡
Pinyin: mǒ
Tổng quan
Âm Hán Việt:mạTổng nét: 17Bộ:tâm 心(+14 nét)Hình thái:⿰⺖麼Nét bút:丶丶丨丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶Thương Hiệt: PIDI (心戈木戈)Unicode:U+61E1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):バ (ba),マ (ma) 𢣗Không hiện chữ? Hổ thẹn — Lơ là, không thân thiết
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mǒ |
|---|---|
| Quảng Đông | mo5 |
| Nhật Bản | BA |
| Hán ngữ Trung cổ | muax |
| Phản thiết | 亡果切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 懡mǒ 1.见"懡?"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】亡果切【集韻】母果切,𠀤音麼。【類篇】懡㦬,慚也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 䩋 · 𩉌 · 𩉚