tǎng

Pinyin: tǎng

Tổng quan

Âm Hán Việt:sưởng,thảngTổng nét: 23Bộ:tâm 心(+20 nét)Hình thái:⿰⺖黨Nét bút:丶丶丨丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶Thương Hiệt: PFBF (心火月火)Unicode:U+6203Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):トウ (tō),ショウ (shō)Âm Nhật (kunyomi):おどろ.く (odoro.ku)Âm Quảng Đông:cong2,tong2 惝𰑿Không hiện chữ? 𤣞灙攩𧅗𥸈儻Không hiện chữ?

戃怳 · 戃恍 · 戃恥 · 戃慌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintǎng
Quảng Đôngcong2
Nhật BảnODOROKU
Hán ngữ Trung cổthangx

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「戃慌」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戃tǎng 1.见"戃慌"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】惝𢠵𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰑿