Hán Việt:

Tổng quan

biến thể của 戲 戏[xi4]

戱旦 · 娱戱 · 龙鱼杂戱

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việt
Quảng Đônghei3
Nhật BảnTAWAMURERU
Hàn Quốc
Chú âmㄒㄧˋ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {hí} [戲].

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「戲」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 戲|戏[xi4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】俗戲字。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 戲 · 戯 · 戯 · 戲