戯旦 xì dàn · hí đán Hán Việt: hí đán · Pinyin: xì dàn Tổng quan Cấu tạo: 戯 (hí) + 旦 (đán)Pinyinxì dànHán Việthí đánCấu tạo戯 + 旦 · hí + đán nghĩa thành phần: hí + đán