扊
Pinyin: yǎn
Tổng quan
thanh đứng để cài cửa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | jim5 |
| Hàn Quốc | 염 |
| Chú âm | ㄧㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | jemx |
| Phản thiết | 以冉切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 琰 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「扊扅」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扊yǎn 1.见"扊扅"。
Eng
- CC-CEDICT upright bar for fastening a door
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤以冉切,音琰。【廣韻】扊扅,戶牡,所以止扉也。詳扅字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 扅 · 扅