扊扅

yǎn yí

Pinyin: yǎn yí

Tổng quan

ái then cài cổng. diệm di diệm di ☆Cái then cài cổng.

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái then cài cổng. diệm di diệm di ☆Cái then cài cổng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 門閂。宋.陸游〈舍北行飯〉詩:「晚來嬾復呼童子,自掩柴門上扊扅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 门闩; 借指曾共贫寒的妻子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.门闩。 2.借指曾共贫寒的妻子。

Eng

  • Cihui 扊扅 ǎnyí n. <wr.> (door) bolt; (door) bar