thác

Hán Việt: thác

Tổng quan

Xem [拓].;

扥尼

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtthác
Quảng Đôngdan3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Xem [拓].;

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】音頓。動也。【佩觽集】扽,亦作扥。

Tự hình

  • Khải thư