扥尼 dèn ní · thác ni Hán Việt: thác ni · Pinyin: dèn ní Tổng quan Cấu tạo: 扥 (thác) + 尼 (ni)Pinyindèn níHán Việtthác niCấu tạo扥 + 尼 · thác + ni nghĩa thành phần: thác + ni