抂
Tổng quan
Âm Hán Việt:uổngTổng nét: 7Bộ:thủ 手(+4 nét)Hình thái:⿰⺘王Nét bút:一丨一一一丨一Thương Hiệt: QMG (手一土)Unicode:U+6282Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):キョウ (kyō),ゴウ (gō)Âm Hàn:광Âm Quảng Đông:kong4,kwong4 枉Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kwong4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KURUU |
| Phản thiết | 渠王切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】渠王切,音狂。抂攘,亂貌。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư