撟抂過正 jiǎo kuāng guò zhèng Pinyin: jiǎo kuāng guò zhèng Tổng quan Cấu tạo: 撟 (kiệu) + 抂 + 過 (quá) + 正 (chánh)Pinyinjiǎo kuāng guò zhèngCấu tạo撟 + 抂 + 過 + 正 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矫枉过正。指纠正偏差而超过必要的限度。Tân Hoa Tự Điển 1.矫枉过正。谓纠正偏差而超过必要的限度。