shēn ảo

Hán Việt: ảo · Pinyin: shēn

Tổng quan

biến thể của 拗[ao4]

执抝 · 直抝

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshēn
Hán Việtảo
Quảng Đôngaau2
Chú âmㄕㄣˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {ảo} [拗].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「拗」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抝shēn 1.剥损。 2.挞。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 拗[ao4]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 拗 · 拗 · 拗