直抝 zhí ǎo · trực ảo Hán Việt: trực ảo · Pinyin: zhí ǎo Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 抝 (ảo)Pinyinzhí ǎoHán Việttrực ảoCấu tạo直 + 抝 · trực + ảo nghĩa thành phần: trực + ảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"直拗"。