Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 8Bộ:thủ 手(+5 nét)Hình thái:⿰⺘只Nét bút:一丨一丨フ一ノ丶Thương Hiệt: QRC (手口金)Unicode:U+62A7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𥿗𤝖𣲵怾Không hiện chữ?

案抧

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngzi2
Hán ngữ Trung cổcjex
Phản thiết諸氏切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抧 摇动 扬翠叶,抧紫茎。--司马相如《上林赋》 抧wù 1.摇动;摆动。 2.指摆脱。 3.犹扼。掐住。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】諸氏切【集韻】【類篇】掌氏切,𠀤音紙。【說文】開也。 又【集韻】遣爾切,音跂。又犬橤切,音跬。義𠀤同。 又仄蟹切,齋上聲。擊也。

Thuyết Văn

開也。从手。只聲。讀若扺掌之扺。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

扺各本作抵。今正。扺、側手擊也。扺掌者、側此手擊彼手掌也。諸氏切。十六部。

【抧】 (chi) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 手 (thủ) | Thanh phù (聲符): 只 (chỉ) Phiên thiết: Chư thị thiết Thượng tự: 諸 (chư) | Hạ tự: 氏 (thị) Trung cổ thanh mẫu: 章母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ch' + vận mẫu 'inh' Suy luận: chinh (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khai (Mở. Trái lại với chữ) vậy

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn