案抧 àn zhǐ Pinyin: àn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 案 (án) + 抧Pinyinàn zhǐCấu tạo案 + 抧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按摩。中医治疗方法的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.按摩。中医治疗方法的一种。