jué

Pinyin: jué

Tổng quan

Âm Hán Việt:quyếtTổng nét: 9Bộ:thủ 手(+6 nét)Hình thái:⿰⺘夷Nét bút:一丨一一フ一フノ丶Thương Hiệt: QKN (手大弓)Unicode:U+6317Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 抉Không hiện chữ?

眼明手挗

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjué
Quảng Đôngkyut3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挗jué ⒈古同抉”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】音義同抉。【海篇】音掘。

Tự hình

  • Khải thư