眼明手挗 yǎn míng shǒu jié Pinyin: yǎn míng shǒu jié Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 明 (minh) + 手 (thủ) + 挗Pinyinyǎn míng shǒu jiéCấu tạo眼 + 明 + 手 + 挗 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼睛明亮,手脚利落。形容看得准,动作敏捷。