捰

luǒNôm qườ

Pinyin: luǒ · Nôm: qườ

Tổng quan

Âm Hán Việt:nhoa,noaTổng nét: 11Bộ:thủ 手(+8 nét)Hình thái:⿰⺘果Nét bút:一丨一丨フ一一一丨ノ丶Thương Hiệt: QWD (手田木)Unicode:U+6370Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 挼Không hiện chữ?

捰袖揎拳 · 揎拳捰袖

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinluǒ
Âm Nômquờ
Quảng Đôngwo2
Phản thiết鄔果切
Thanh mẫu影

Nghĩa

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm quờ quờ quạng [Eng: to feel for]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捰luǒ 1.拉扯。 2.捋。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】鄔果切,倭上聲。捰𢫷,摘也。互詳𢫷字註。

Tự hình

  • Khải thư