捰袖揎拳

luò xiù xuān quán

Pinyin: luò xiù xuān quán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容怒气冲冲准备动武的样子。同“揎拳捰袖”。

Cấu tạo: 捰 + 袖 (tụ) + 揎 (tuyên) + 拳 (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"揎拳捋袖"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

揎拳捋袖 · 揎拳攞袖 · 揎拳掳袖 · 揎拳裸手 · 揎拳攘臂 · 揎拳裸袖 · 揎拳拢袖 · 揎拳捰袖