ruó noa

Hán Việt: noa · Pinyin: ruó

Tổng quan

chà xát vo nhàu

捼莎 · 捼莏

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinruó
Hán Việtnoa
Quảng Đôngno4
Nhật BảnOSU
Chú âmㄨㄛˉ
Hán ngữ Trung cổnjyi
Phản thiết奴回切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {noa} [挼].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捼ruó 1.揉搓;按摩。

Eng

  • CC-CEDICT to rub|to crumple

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤奴禾切,糯平聲。【說文】摧也。一曰兩手相切摩也。【廣韻】捼挱也。【集韻】或作挼。又作撋。 又【正韻】奴何切,音那。義同。 又【唐韻】【集韻】𠀤儒錐切,音蕤。義同。 又【唐韻】乃回切【集韻】【韻會】奴回切,𠀤音𨡌。亦手摩物也。 又【集韻】儒垂切,音痿。擩也。 又而宣切,輭平聲。與撋同。 又烏禾切,音倭。手縈也。又烏毀切,音委。捫也。 又儒邪切,讀與婼近。揉也。關中語。 又【說文】徐鉉云:今俗作挼,非。◎按捼與挼同。諸書互用,不必泥。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 挼 · 挼 · 挼