捼莎 ruó shā · noa toa Hán Việt: noa toa · Pinyin: ruó shā Tổng quan Cấu tạo: 捼 (noa) + 莎 (toa)Pinyinruó shāHán Việtnoa toaCấu tạo捼 + 莎 · noa + toa nghĩa thành phần: noa + toa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两手相切摩。Tân Hoa Tự Điển 1.两手相切摩。