揑
niết
Hán Việt: niết
Tổng quan
biến thể của 捏[nie1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | niết |
|---|---|
| Quảng Đông | nip3 |
| Nhật Bản | KONEAWASERU |
| Chú âm | ㄋㄧㄝˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | net |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Xem [捏].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「捏」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 捏[nie1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】俗掜字。【字彙】與掜同,非。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 捏 · 捏 · 捏