揑1.

Tổng quan

ùng các ngón tay mà vê lại, viên lại, vo lại — Cầm. Nắm — Bày đặt ra.

Cấu tạo: (niết) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùng các ngón tay mà vê lại, viên lại, vo lại — Cầm. Nắm — Bày đặt ra.