xiāo

Pinyin: xiāo

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:thủ 手(+12 nét)Hình thái:⿰⺘焦Nét bút:一丨一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶Thương Hiệt: QOGF (手人土火)Unicode:U+64A8Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ショウ (shō),ソウ (sō),ス (su)Âm Nhật (kunyomi):えら.ぶ (era.bu),と.る (to.ru),ぬぐ.う (nugu.u),お.す (o.su) 㺘𥛲潐憔Không hiện chữ?

撨犷

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiāo
Quảng Đôngsiu1
Mân Namtshiâu
Nhật BảnERABU
Hán ngữ Trung cổseu
Phản thiết昨焦切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撨xiāo 1.见"撨犷"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】蘇彫切,音蕭。擇也,取也,拭也。 又【集韻】思邀切,音宵。義同。 又【唐韻】昨焦切【集韻】慈焦切,𠀤音樵。亦擇取也。 又【集韻】先侯切,漱平聲。義同。又推也。 又才笑切,音誚。亦拭也。 又先弔切,音嘯。義同。

Tự hình

  • Khải thư