撨犷 fǔ guǎng Pinyin: fǔ guǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.粗豪粗犷貌。 Cấu tạo: 撨 + 獷 (quánh)Pinyinfǔ guǎngCấu tạo撨 + 獷 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.粗豪粗犷貌。 Từ liên quan Gần nghĩa犷悍 · 獷悍 · 犷俗 · 犷敌 · 獷俗 · 獷健 · 獷勇 · 獷厲