撨獷

fǔ guǎng

Pinyin: fǔ guǎng

Tổng quan

Cấu tạo: + (quánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗豪粗犷貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗豪粗犷貌。