擌
Tổng quan
Tổng nét: 16Bộ:thủ 手(+13 nét)Hình thái:⿰⺘筴Nét bút:一丨一ノ一丶ノ一丶一ノ丶ノ丶ノ丶Thương Hiệt: QHKO (手竹大人)Unicode:U+64CCĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):サク (saku),チャク (chaku)Âm Nhật (kunyomi):もちざお (mochizao)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | saak3 |
|---|---|
| Nhật Bản | MOCHIZAO |
| Hán ngữ Trung cổ | srek |
| Phản thiết | 山責切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】山責切【集韻】色責切,𠀤音栜。黐擌,捕鳥具。
Tự hình
- Khải thư