黐擌

chī sè

Pinyin: chī sè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.捕鸟用的器具。

Cấu tạo: 黐 (li) + 擌

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.捕鸟用的器具。

Từ liên quan

Gần nghĩa

黐线 · 黐胶 · 黐竿 · 黐黏