xǐng

Pinyin: xǐng

Tổng quan

hỉ mũi

擤鼻子 · 擤鼻涕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxǐng
Quảng Đônghang2
Mân Namtshìng
Nhật BảnHANAOKAMU
Chú âmㄒㄧㄣˇ
Hán ngữ Trung cổsiengx
Phản thiết呼梗切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm hạnh [Eng: to blow the nose with fingers]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動]_x000D_ 按壓或捏住鼻子,用力出氣,以排除鼻中異物。如:「擤鼻涕」。《五音集韻.上聲.梗韻》:「擤,捻鼻中齈也。」《俗書刊誤.卷一一.俗用雜字》:「手捻鼻膿曰擤。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擤 按住鼻孔出气,借以排出鼻腔内的粘液 擤xǐng捏住鼻子,用气排出鼻涕~去鼻涕。

Eng

  • CC-CEDICT to blow (one's nose)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】呼梗切,亨上聲。手捻鼻膿曰擤。 又【焦竑·俗用雜字】音省,義同。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 㨘