擤鼻涕

xǐng bí tì

Pinyin: xǐng bí tì

Tổng quan

hỉ mũi

Cấu tạo: + (tị) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ mũi

Eng

  • CC-CEDICT to blow one's nose
  • Cihui to blow one's nose