敁
điêm
Hán Việt: điêm · Pinyin: diān
Tổng quan
cầm tay ước lượng lắc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | diān |
|---|---|
| Hán Việt | điêm |
| Quảng Đông | dim1 |
| Chú âm | ㄉㄧㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | tem |
| Phản thiết | 丁兼切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 添 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Điêm xuyết} [敁敪] cân nhắc.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「敁敪」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敁diān 1.见"敁敠"。
Eng
- CC-CEDICT to weigh in the hand, to estimate|to shake
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤丁兼切,音佔。敁敠,稱量也。【類篇】敁挅,以手稱物。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 拈 · 掂 · 掂