昤

língNôm rảnh

Pinyin: líng · Nôm: rảnh

Tổng quan

ánh nắng

昤昤 · 昤昽

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlíng
Âm Nômlình
Quảng Đôngling4
Nhật BảnREI
Hàn Quốc령
Chú âmㄌㄧㄣˊ
Hán ngữ Trung cổleng
Phản thiết郞丁切
Thanh mẫu來
Vận青
Đẳng4

Nghĩa

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm lình thình lình [Eng: suddenly]
  • Giản Dị Hán Nôm rảnh rảnh rang [Eng: spare, free, bisure]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昤líng 1.见"昤昤"。

Eng

  • CC-CEDICT sunshine

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤郞丁切,音靈。昤曨,日光。或作𣌟。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㬡 · 𣌟