昤昽 líng lóng Pinyin: líng lóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 日光。 Cấu tạo: 昤 + 曨 (lông)Pinyinlíng lóngCấu tạo昤 + 曨 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日光。 Từ liên quan Gần nghĩa曨嚨 · 昤昤 · 昽分 · 昽列 · 昽昽 · 曨曨