dié điệt

Hán Việt: điệt · Pinyin: dié

Tổng quan

mặt trời lặn ở phía tây

昳丽 · 昳晡 · 昳麗 · 日昳 · 曝昳 · 形貌昳丽

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindié
Hán Việtđiệt
Quảng Đôngdit6
Nhật BảnKATAMUKU
Chú âmㄉㄧㄝˊ
Hán ngữ Trung cổdet
Phản thiết杜結切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Mặt trời xế bóng.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 太陽過午西斜。《漢書.卷九二.游俠傳.原涉傳》:「諸客奔走市價,至日昳皆會。」 [名] 太陽偏西的時刻。清.徐珂《清稗類鈔.藝術類.傅青主善書畫》:「知其嗜酒,乃與痛飲,自晡至昳,始罷席。」

Eng

  • CC-CEDICT the declining sun in the west

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】徒結切【正韻】杜結切,𠀤音耋。【說文】日𣅦也。【書·無逸】自朝至于日中昊。【傳】朝至日昳。【疏】昊亦名昳,言日蹉跌而下,謂未時也。【前漢·游俠傳】至日昳皆會。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư