昳麗

dié lì điệt lệ

Hán Việt: điệt lệ · Pinyin: dié lì

Tổng quan

Cấu tạo: (điệt) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光艳美丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.光艳美丽。

Eng

  • Cihui 昳麗 yìlì v.p. radiantly beautiful

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

寝陋